Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔom˧˧ zəːm˧˧ zam˧˨ʔ ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔom˧˧ ʐəːm˧˧ ʐam˨˩ʔ ʔɓʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔom˧˧ ɹəːm˧˧ ɹam˨˩˨ ʔɓʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ví việc làm không đâu, không phải việc của mình nhưng cứ làm, nên không những không mang lại lợi ích mà còn tự gây vất vả, phiền phức cho mình.
- Công việc ấy có phải của anh đâu mà ôm rơm rặm bụng.
Cấu tạo âm tiết
| ôm | âm đầu (không) · vần ôm · thanh ngang |
| rơm | âm đầu r · vần ơm · thanh ngang |
| rặm | âm đầu r · vần ăm · thanh nặng |
| bụng | âm đầu b · vần ung · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "ôm rơm rặm bụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.