事
sựHán Việt · Nôm
xìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E8B
- Bộ thủ
- 亅 quyết số 6
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sự" · âm tiết sự
- xì — Nôm. Chữ cùng âm "xì" · âm tiết xì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Việc làm ăn, kinh doanh.
- Thờ, tôn thờ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 事 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
affair, matter, business; to serve; accident, incident
Chữ khác cũng đọc là "sự"
Chữ khác cũng đọc là "xì"
Chữ cùng bộ 亅
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 事
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 事 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 事 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).