㺧
heoNôm
hươuNôm
Chữ Nôm U+3EA7
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 21
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- heo — Nôm. Chữ cùng âm "heo" · âm tiết heo
- hươu — Nôm. Chữ cùng âm "hươu" · âm tiết hươu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㺧 theo lối Nôm
hươuThú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm.heoĐphg Lợn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a white-yellow dog, a yellow dog, a mad dog, a group of dogs bark wildly
Chữ khác cũng đọc là "heo"
Chữ khác cũng đọc là "hươu"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㺧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㺧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).