Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㺧

heoNôm
hươuNôm
Chữ Nôm U+3EA7
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
21
Tổng số nét
24
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㺧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a white-yellow dog, a yellow dog, a mad dog, a group of dogs bark wildly

Chữ khác cũng đọc là "heo"

Chữ khác cũng đọc là "hươu"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㺧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㺧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).