heo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đphg Lợn.
- Nói toạc móng heo. (tục ngữ)
- (Khí hậu học) Hanh khô, thường vào dịp chuyển tiếp giữa thu sang đông.
- Trời heo.
- Heo đường leo lên ngọn. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"heo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pig (southern) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 猪 zhū |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมู mǔu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "heo"
cá heoMột loài cá có vú sống ở biển.heo mayGió heo may (nói tắt).óc heoDùng chửi người ngu đần.heo hútHẻo lánh và hiu quạnh.gió heo mayGió hơi lạnh và khô thổi vào mùa thu.heo dầuBộ phận được gắn tại đĩa phanh của xe, giúp củng cố, tạo điểm nhấn cho thiết kế của xe, nâng cao hiệu quả cùng tính chính xác của việc phanh xe.thịt heo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "heo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.