héo
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˦] · Huế [hɛw˨˩˦] · Sài Gòn [hɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khô vì thiếu nước.
- Chê rau muống héo, lại ôm dưa già. (tục ngữ)
- Không có gốc thì cây héo (Hồ Chí Minh)
- Con không cha thì con trễ, cây không rễ thì cây héo. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . So sánh với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"héo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wither |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | しぼむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시들다 sideulda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | eingehen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เหี่ยว hìao |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "héo"
khô héo(Thực vật học) Khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh.héo úatrở nên héo vàng, không còn tươi xanh vì thiếu nước.héo mònHéo hon và mòn mỏi.héo honMất dần đến hết vẻ tươi tắn, như bị cạn kiệt sức sống từ bên trong.héo hắtMất hết vẻ tươi, như bị khô kiệt sức sống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "héo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.