Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˦ hat̚˧˦] · Huế [hɛw˨˩˦ hak̚˦˧˥] · Sài Gòn [hɛw˦˥ hak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất hết vẻ tươi, như bị khô kiệt sức sống.
- Nụ cười héo hắt.
- Héo hắt cả ruột gan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "héo hắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.