Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

痚

hiêuHán Việt
héoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75DA
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bệnh hen, bệnh suyễn.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 痚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

asthma

Chữ khác cũng đọc là "hiêu"

Chữ khác cũng đọc là "héo"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 痚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 痚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 痚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).