cá heo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ hɛw˧˧] · Huế [kaː˨˩˦ hɛw˧˧] · Sài Gòn [kaː˦˥ hɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài cá có vú sống ở biển.

Câu ví dụ

  • Cá heo giao tiếp với nhau như thế nào?How do dolphins communicate with each other?
  • Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?Have you ever touched a dolphin?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cá heo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dolphin
🇮🇹 Tiếng Ý il delfino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
heoâm đầu h · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cá heo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.