hươu
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [hɨəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm.
- Nuôi hươu lấy nhung.
Câu ví dụ thêm
- Hươu cao cổ có cái cổ dài.Giraffes have very long necks.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hươu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | deer |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사슴 saseum |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le cerf |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | олень оле́нь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กวาง kwaang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il cervo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "hươu"
hươu cao cổLoài nhai lại ở châu Phi, rất cao, cổ dài và cứng.tán hươu tán vượnTán chuyện linh tinh, toàn những chuyện viển vông, không đâu vào đâu (hàm ý chê)Săn hươuChỉ việc giành thiên hạ. xem Đuổi hươu.hươu saoLoài hươu lông có những đốm trắng.Đè hươuChỉ việc tranh thiên hạ, tranh ngôi vua. Xem Đuổi Hươu.lá hươuÝ nói thật giả vô bằng.Hươu TầnChỉ thiên hạ. Xem Đuổi Hươu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hươu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.