Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hươu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ươu

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [hɨəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm.
    • Nuôi hươu lấy nhung.

Câu ví dụ thêm

  • Hươu cao cổ có cái cổ dài.Giraffes have very long necks.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hươu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deer
🇰🇷 Tiếng Hàn 사슴 saseum
🇫🇷 Tiếng Pháp le cerf
🇷🇺 Tiếng Nga олень оле́нь
🇹🇭 Tiếng Thái กวาง kwaang
🇮🇹 Tiếng Ý il cervo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "hươu"

Cấu tạo âm tiết

hươuâm đầu h · vần ươu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hươu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.