hươu cao cổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˧ kaːw˧˧ ko˧˩] · Huế [hɨəw˧˧ kaːw˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [hɨəw˧˧ kaːw˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài nhai lại ở châu Phi, rất cao, cổ dài và cứng.

Câu ví dụ

  • Hươu cao cổ có cái cổ dài.Giraffes have very long necks.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hươu cao cổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh giraffe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hươuâm đầu h · vần ươu · thanh ngang
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hươu cao cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.