ích

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ich

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự đáp ứng một nhu cầu sinh ra lợi.
    • Bé thế mà đã làm hộ mẹ nhiều việc có ích. ích quốc lợi dân..
    • Làm những điều hay điều tốt cho nước, cho dân.
  2. Tên gọi của tự mẫu X/x. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ích-xì hoặc xờ hoặc xờ nhẹ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không có ý định ích kỷ đâu.I don't intend to be selfish.
  • Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.Tom isn't generous. He is selfish.
  • Trải nghiệm này sẽ giúp ích cho bạn.This experience will benefit you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ích"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ích" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 소용 soyong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ích"

Cấu tạo âm tiết

íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.