công ích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔïk̟̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lợi ích chung của tập thể, của xã hội.
    • Lo toan công ích.
  2. Số ngày công phải đóng góp hoặc bằng tiền thay thế cho địa phương, dưới chế độ cũ.
  3. Nghĩa vụ phải đóng góp công sức vào các công trình phúc lợi dưới chế độ mới.
    • Lao động công ích.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公益.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công ích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.