ích xì

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˦ si˨˩] · Huế [ʔɨt̚˦˧˥ sɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥ sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Một lối chơi bài lá, mỗi người rút nhiều nhất năm con, trong đó có một con úp xuống gọi là tẩy.

Cấu tạo âm tiết

íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc
xìâm đầu x · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ích xì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.