Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ʔïk̟̚˧˦] · Huế [vow˧˧ ʔɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [vow˧˧ ʔɨt̚˦˥] ~ [jow˧˧ ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Không có ích lợi gì.
- Bao đảm an toàn còn tốt hơn là mạo hiểm để tổn thất vô ích (Phạm Văn Đồng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 無益.
"vô ích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vain · pointless · useless; in vain |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | だめ · 無駄 むだ · 駄目 だめ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소용없다 soyongeopda · 쓸데없다 sseuldeeopda · 쓸데없이 sseuldeeopi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | inutile · vain |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бесполезный бесполе́зный · зря · напрасный напра́сный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | inutile · vano |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô ích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.