giúp ích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zup̚˧˦ ʔïk̟̚˧˦] · Huế [jup̚˦˧˥ ʔɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jʊp̚˦˥ ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm một việc có lợi cho ai.
    • Giúp ích bà con trong xóm.
    • Giúp ích xã hội.

Câu ví dụ thêm

  • Trải nghiệm này sẽ giúp ích cho bạn.This experience will benefit you.
  • Tập thể dục có thể giúp ích cho sức khỏe não bộ và trí nhớ của bạn.Exercise can help your brain health and memory.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giúp ích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to be helpful

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giúpâm đầu gi · vần up · thanh sắc
íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giúp ích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.