語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần up
Vần "up"
22 âm tiết · 61 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -p
Âm tiết theo âm đầu và thanh
up
ụp
úp
bup
búp
bụp
cup
cúp
cụp
chup
chụp
giup
giúp
hup
húp
lup
lúp
lụp
mup
múp
mụp
ngup
ngụp
sup
sụp
súp
tup
túp
thup
thụp
xup
xúp
xụp
đup
đúp
đụp
Từ hai tiếng có vần "up"
chụp ảnh
búp bê
sụp đổ
trợ giúp
húp híp
vê đúp
cứu giúp
vá đụp
cúp điện
suy sụp
truy chụp
chụp giật
chụp giựt
cùm cụp
tum húp
sưng húp
hum húp
lụp xụp
múp míp
sì sụp
sùm sụp
sụp hầm
thùm thụp
úp mở
chụp mũ
úp bô
quy chụp
giúp sức
húp lô
sà lúp
lúp bê
súp de
sụp lạy
thị thụp
bông bụp
xúp xuýp
chậu úp
chụp choẹt
đánh úp
qui chụp