cúp điện

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kup̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [kup̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊp̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. tắt điện
Tính từ
  1. Diễn tả tình trạng mất điện

Cấu tạo âm tiết

cúpâm đầu c · vần up · thanh sắc
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cúp điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.