bông bụp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ʔɓup̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ʔɓup̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ʔɓʊp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài hoa trắng muốt, nhỏ li ti, nở vào lập hạ,.

Cấu tạo âm tiết

bôngâm đầu b · vần ông · thanh ngang
bụpâm đầu b · vần up · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bông bụp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.