Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ zup̚˧˦] · Huế [ʈəː˨˩ʔ jup̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˨ jʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giúp đỡ (thường về vật chất) cho đỡ khó khăn, thiếu thốn.
- Trợ giúp vốn.
- Trợ giúp về kĩ thuật.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy cần sự trợ giúp của anh ấy.She needs his help.
- Anh ấy cần sự trợ giúp của cô ấy.He needs her help.
- Có thể bạn sẽ cần một số trợ giúp.You'll probably need some help.
"trợ giúp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to help; help |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 도움말 doummal |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'assistance |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'assistenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trợ giúp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.