sụp đổ

Động từ
Động từ
  1. Đổ sập xuống.
    • Nhà bị sụp đổ.

Câu ví dụ thêm

  • Ngôi nhà sụp đổ.The house collapsed.
  • Thưa ngài Tổng thống, chính niềm mong muốn dân chủ đã làm sụp đổ bức tường Berlin.Mr President, it was yearning for democracy that brought down the Berlin Wall.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sụp đổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh collapse · crash · downfall · to collapse
🇨🇳 Tiếng Trung 崩溃 bēng kuì · 瓦解 wǎ jiě
🇯🇵 Tiếng Nhật 崩れる くずれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 무너지다 muneojida · 망하다 manghada
🇫🇷 Tiếng Pháp s'effondrer · s'écrouler
🇩🇪 Tiếng Đức der Untergang
🇷🇺 Tiếng Nga падение паде́ние · рухнуть ру́хнуть
🇮🇹 Tiếng Ý crollare · il crollo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sụpâm đầu s · vần up · thanh nặng
đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sụp đổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.