Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chụp mũ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕup̚˧˨ʔ mu˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕup̚˨˩ʔ mʊw˧˨] · Sài Gòn [cʊp̚˨˩˨ mʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem vu khống.
    • Đừng có hành động cái kiểu chụp mũ người khác.

Cấu tạo âm tiết

chụpâm đầu ch · vần up · thanh nặng
mũâm đầu m · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chụp mũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.