Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vu khống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˧˧ xəwŋ͡m˧˦] · Huế [vʊw˧˧ kʰəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [vʊw˧˧ kʰəwŋ͡m˦˥] ~ [jʊw˧˧ kʰəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bịa đặt chuyện xấu vu cho người nào đó để làm mất danh dự, mất uy tín.
    • Thủ đoạn xuyên tạc và vu khống.

"vu khống" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 诬陷 wū xiàn · 诽谤 fěi bàng · 污蔑 wū miè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vuâm đầu v · vần u · thanh ngang
khốngâm đầu kh · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vu khống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.