vê đúp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ve˧˧ ʔɗup̚˧˦] · Huế [vej˧˧ ʔɗup̚˦˧˥] · Sài Gòn [vej˧˧ ʔɗʊp̚˦˥] ~ [jej˧˧ ʔɗʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi (ít dùng) của tự mẫu W/w. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là vê kép (thường dùng), đáp-liu (ít dùng).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp double vé (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu w).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vêâm đầu v · vần ê · thanh ngang
đúpâm đầu đ · vần up · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vê đúp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.