Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ịch

Phó từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ich

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Tiếng một vật nặng rơi xuống đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ịch"

Cấu tạo âm tiết

ịchâm đầu (không) · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.