ịch
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng một vật nặng rơi xuống đất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ịch"
ị ịchCó vẻ chậm chạp, nặng nhọc, do quá to, béo.ục ịchBéo quá, không thể nhanh nhẹn.ình ịchNói tiếng máy chạy nặng nề.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.