ích lợi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˦ ləːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɨt̚˦˧˥ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái có ích, có lợi nói chung.
    • Việc đó có ích lợi gì đâu.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc
lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ích lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.