lợi ích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːj˧˨ʔ ʔïk̟̚˧˦] · Huế [ləːj˨˩ʔ ʔɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləːj˨˩˨ ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều có lợi, điều cần thiết.
    • Vì lợi ích của nhân dân mà quân đội chiến đấu.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết.He always puts himself first.
  • Ông ta luôn đặt lợi ích của bản thân lên trên hết.He always puts himself first.
  • Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình.He worked day and night in the interest of his firm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lợi ích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh good · sake · benefit · gain · usefulness · welfare
🇨🇳 Tiếng Trung 好处 hǎo chǔ · 利益 lì yì · 效益 xiào yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 利益 りえき · 恩恵 おんけい
🇰🇷 Tiếng Hàn 이익 iik · 혜택 hyetaek
🇫🇷 Tiếng Pháp l'intérêt
🇩🇪 Tiếng Đức das Interesse
🇷🇺 Tiếng Nga польза по́льза · толк · выгода вы́года
🇹🇭 Tiếng Thái ประโยชน์ prà-yòot · ผลประโยชน์ phǒn-prà-yòot
🇮🇹 Tiếng Ý il beneficio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng
íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lợi ích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.