Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ ləːj˧˨ʔ] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lợi ích mà mọi người có thể được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần.
- Xây dựng quỹ phúc lợi.
- Các công trình phúc lợi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phúc lợi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | welfare |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 福利 fú lì |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | благо бла́го |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สวัสดิการ sà-wàt-dì-kaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phúc lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.