Định nghĩa
- Thứ chim có ích cho nông nghiệp và lâm nghiệp.
- Con cú là một ích điểu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ích điểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.