Tính từ
- Đề cao, xem trọng lợi ích bản thân một cách thái quá.
Câu ví dụ
- Tôi không có ý định ích kỷ đâu.I don't intend to be selfish.
- Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.Perhaps you are right, I have been selfish.
"ích kỷ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | selfish |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 自私 zì sī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | わがまま |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | égoïste |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | эгоистичный эгоисти́чный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | egoista |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ích kỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.