Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

có ích

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ ʔïk̟̚˧˦] · Huế [kɔ˨˩˦ ʔɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔ˦˥ ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất có tác dụng.
    • Bài học có ích.

Câu ví dụ thêm

  • Nó rất có ích.It was very helpful.
  • Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng.Not being useful to anyone is simply being worthless.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"có ích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh useful
🇯🇵 Tiếng Nhật 役に立つ やくにたつ
🇫🇷 Tiếng Pháp utile
🇩🇪 Tiếng Đức nützen · taugen
🇷🇺 Tiếng Nga полезный поле́зный · пригодиться пригоди́ться
🇮🇹 Tiếng Ý utile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "có ích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.