Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơm hộp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˧ hop̚˧˨ʔ] · Huế [kəːm˧˧ hop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːm˧˧ hop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơm đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn (để đựng riêng từng món), được chuyển đến theo yêu cầu của khách hàng.
    • Mua cơn hộp ăn tại văn phòng.

"cơm hộp" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật お弁当 おべんとう · 弁当 べんとう
🇰🇷 Tiếng Hàn 도시락 dosirak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cơmâm đầu c · vần ơm · thanh ngang
hộpâm đầu h · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơm hộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.