Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hộp chọn

Danh từ
Danh từ
  1. (Máy tính) Một hộp nhỏ hình vuông có thể bấm vào để thay đổi trạng thái "chọn" hay "không chọn". Khi ở trạng thái chọn thường có dấu "đã đánh dấu" hiện ra.

Cấu tạo âm tiết

hộpâm đầu h · vần ôp · thanh nặng
chọnâm đầu ch · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hộp chọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.