Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hộp đêm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hop̚˧˨ʔ ʔɗem˧˧] · Huế [hop̚˨˩ʔ ʔɗem˧˧] · Sài Gòn [hop̚˨˩˨ ʔɗem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi người ta đến ăn chơi trụy lạc trong các nước tư bản.

Câu ví dụ

  • Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.There are also nightclubs where you dance flamenco.

"hộp đêm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nightclub
🇫🇷 Tiếng Pháp la boîte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộpâm đầu h · vần ôp · thanh nặng
đêmâm đầu đ · vần êm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hộp đêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.