Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

góp phần

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔp̚˧˦ fən˨˩] · Huế [ɣɔp̚˦˧˥ fəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣɔp̚˦˥ fəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Góp một phần vào công việc nào đó.
    • Góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu ví dụ thêm

  • Mỗi thử thách tôi phải đối mặt góp phần làm nên con người tôi của mọi khi.Each new challenge I encounter contributes to the person I am every day.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"góp phần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to contribute

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gópâm đầu g · vần op · thanh sắc
phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "góp phần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.