Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˧˧ ɣɔp̚˧˦] · Huế [kwiəŋ˧˧ ɣɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [wiəŋ˧˧ ɣɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).
- Quyên góp tiền để ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam.
Câu ví dụ thêm
- Quyên góp tốt hơn giữ lại.Donating is better than keeping.
- Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.He donated $10000 to the refugee fund.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"quyên góp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | donate · donation · to donate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 捐 juān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 寄付 きふ |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | spenden |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пожертвовать поже́ртвовать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บริจาค baw-rí-jàak |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la donazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quyên góp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.