thoi thóp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔj˧˧ tʰɔp̚˧˦] · Huế [tʰɔj˧˧ tʰɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɔj˧˧ tʰɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Còn thở rất yếu khi sắp chết.
    • Làm ơn hãy cứu ông nội con đi! Ông nội chỉ còn thoi thóp 1 ngày nữa thôi là đã qua đời rồi!
  2. Dấu hiệu còn sống của một sinh vật tưởng là đã chết.
    • Tưởng là đã chết rồi chứ nhưng hắn vẫn còn thở thoi thóp kia kìa!

Cấu tạo âm tiết

thoiâm đầu th · vần oi · thanh ngang
thópâm đầu th · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thoi thóp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.