trả góp

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˩ ɣɔp̚˧˦] · Huế [ʈaː˧˨ ɣɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaː˨˩˦ ɣɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Việc mua hàng) Thanh toán theo một kỳ hạn nhất định.
Danh từ
  1. Hình thức mua hàng mà người mua có thể thanh toán theo kỳ hạn.

"trả góp" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ผ่อน phàwn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trả góp"

Cấu tạo âm tiết

trảâm đầu tr · vần a · thanh hỏi
gópâm đầu g · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trả góp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.