khum khum

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Hơi khum.
    • Mui thuyền khum khum.

Cấu tạo âm tiết

khumâm đầu kh · vần um · thanh ngang
khumâm đầu kh · vần um · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khum khum" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.