um tùm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔum˧˧ tum˨˩] · Huế [ʔum˧˧ tum˦˩] · Sài Gòn [ʔʊm˧˧ tʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thực vật học) Rậm rạp, sum sê.
    • Cây cối um tùm.
    • Cỏ mọc um tùm.

"um tùm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 茂る しげる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

umâm đầu (không) · vần um · thanh ngang
tùmâm đầu t · vần um · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "um tùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.