Động từThán từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xum˧˦ num˧˦] · Huế [kʰum˦˧˥ num˦˧˥] · Sài Gòn [kʰʊm˦˥ nʊm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có điệu bộ co ro, thu gập người lại, biểu lộ vẻ e dè và lễ phép, cung kính trước người khác.
- Khúm núm trước cán bộ cấp trên.
- Thói khúm núm bợ đỡ của bọn đầy tớ.
- (từ lóng, dùng trong giới trẻ, thường xuất hiện trên mạng xã hội) Khó chịu, ngứa mắt
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khúm núm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.