Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕum˧˦ t͡ɕim˧˦] · Huế [t͡ɕum˦˧˥ t͡ɕim˦˧˥] · Sài Gòn [cʊm˦˥ cim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- để chỉ nụ cười nhẹ, nhỏ, dễ thương
- Cười chúm chím
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chúm chím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.