xì trum

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˨˩ t͡ɕum˧˧] · Huế [sɪj˦˩ ʈum˧˧] · Sài Gòn [sɪj˨˩ ʈʊm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chủng tộc hư cấu trong truyện tranh của họa sĩ Peyo.
    • Làng xì trum.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xì trum" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smurf
🇫🇷 Tiếng Pháp schtroumpfs

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xìâm đầu x · vần i · thanh huyền
trumâm đầu tr · vần um · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xì trum" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.