Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rạch

Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

râm đầu
achvần
nặngthanh

Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "rach"

"rạch" là một từ

Danh từ, Động từ. Đường dẫn nước từ sông vào đồng ruộng, thuyền bè có thể đi lại. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "rạch"

Cùng vần "ach", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.