sạch
Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʂat̚˨˩ʔ] ~ [sat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂat̚˨˩˨] ~ [sat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có bụi, bẩn, không bị hoen ố.
- Áo sạch.
- Nước sạch.
- Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm. (tục ngữ)
- Hết tất cả, không còn gì.
- Mất sạch tiền.
- Trả sạch nợ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Cùng gốc với [Cuối Chăm] pʰrɛːk⁸.
Chữ Hán đọc là "sạch"
索sạch, sách, tác拆thác, xích, sạch, sách策sạch, sách冊sạch, sách彳xích, sạch, sách柵san, sạch, sách筴hiệp, giáp, sạch, sách嘖trách, sạch, sách坼xích, triệt, sạch, sách
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sạch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | clean |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | きれい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 깨끗하다 kkaekkeuthada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | propre · net |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rein · sauber |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | чистый чи́стый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สะอาด sà-àat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | pulito |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sạch"
sạch sẽSạch (nói khái quát).dọn sạchLàm cho sạch sẽ.tinh sạchRất sạch, ở trạng thái nguyên bản, không có tạp chất, bụi bẩn hoặc các yếu tố gây nhiễu.trong sạchTrong và không có chất bẩn lẫn vào (nói khái quát).công nghệ sạchCông nghệ áp dụng giải pháp kĩ thuật không gây ra sự ô nhiễm môi trường.nước sạchNước đã qua xử lí, không có các chất bẩn, không có vi sinh vật gây hại.sạch sành sanhSạch hoàn toàn, không còn sót lại tí gì (cái mà trước đó vốn rất nhiều).sạch trơnHết không còn tí gì.sạch bóngRất sạch.sạch mắtDễ coi.sạch bongRất sạch, không có một chút bụi, một vết bẩn.sạch trụiHết cả, không còn một tí nào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.