sạch

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʂat̚˨˩ʔ] ~ [sat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂat̚˨˩˨] ~ [sat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có bụi, bẩn, không bị hoen ố.
    • Áo sạch.
    • Nước sạch.
    • Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm. (tục ngữ)
  2. Hết tất cả, không còn gì.
    • Mất sạch tiền.
    • Trả sạch nợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với [Cuối Chăm] pʰrɛːk⁸.

Chữ Hán đọc là "sạch"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clean
🇯🇵 Tiếng Nhật きれい
🇰🇷 Tiếng Hàn 깨끗하다 kkaekkeuthada
🇫🇷 Tiếng Pháp propre · net
🇩🇪 Tiếng Đức rein · sauber
🇷🇺 Tiếng Nga чистый чи́стый
🇹🇭 Tiếng Thái สะอาด sà-àat
🇮🇹 Tiếng Ý pulito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sạch"

Cấu tạo âm tiết

sạchâm đầu s · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.