sạch trơn

Phó từ
Phó từ
  1. Hết không còn tí gì.
    • Bọn cướp đã vơ vét sạch trơn.

"sạch trơn" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 싹 ssak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sạchâm đầu s · vần ach · thanh nặng
trơnâm đầu tr · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sạch trơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.