Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sạch bóng

Tính từ
Tính từ
  1. Rất sạch.
    • Bàn ghế sạch bóng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sạchâm đầu s · vần ach · thanh nặng
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sạch bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.