sạch mắt

Tính từ
Tính từ
  1. Dễ coi.
    • Dọn dẹp nhà cho sạch mắt.

Cấu tạo âm tiết

sạchâm đầu s · vần ach · thanh nặng
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sạch mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.