Danh từ
- Công nghệ áp dụng giải pháp kĩ thuật không gây ra sự ô nhiễm môi trường.
- Nghiên cứu phát triển công nghệ sạch để bảo vệ hành tinh.
"công nghệ sạch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cleantech |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| nghệ | âm đầu ngh · vần ê · thanh nặng |
| sạch | âm đầu s · vần ach · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "công nghệ sạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.