công nghệ sạch

Danh từ
Danh từ
  1. Công nghệ áp dụng giải pháp kĩ thuật không gây ra sự ô nhiễm môi trường.
    • Nghiên cứu phát triển công nghệ sạch để bảo vệ hành tinh.

"công nghệ sạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cleantech

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
sạchâm đầu s · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công nghệ sạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.