lách
Phát âm (IPA): Hà Nội [lajk̟̚˧˦] · Huế [lat̚˦˧˥] · Sài Gòn [lat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chen để đi qua chỗ chật.
- Lách ra khỏi đám đông.
- Lựa để một vật vào chỗ hẹp.
- Lách mũi dao để cạy nắp hộp.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có thích viết lách không?Do you like writing?
- Anh ấy thích viết lách.He likes writing.
- Cô ấy giỏi lách luật.She is good at circumventing the rules.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lách" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | aggirare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lách"
viết láchViết (thường là viết văn; nói khái quát)lách cáchTừ mô phỏng những tiếng gọn, đanh và không đều của vật cứng, nhỏ chạm vào nhau.xà láchCây cùng họ với rau diếp, nhưng lá nhỏ và quăn hơn, dùng để ăn sống.lách tách(Âm thanh) Nhỏ, gọn phát ra đều đặn liên tiếp.lá láchBộ phận nội tiết nằm phía dưới dạ dày, có nhiệm vụ sản xuất hồng cầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.