Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xà lách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˨˩ lajk̟̚˧˦] · Huế [saː˦˩ lat̚˦˧˥] · Sài Gòn [saː˨˩ lat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cùng họ với rau diếp, nhưng lá nhỏ và quăn hơn, dùng để ăn sống.

"xà lách" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 양상추 yangsangchu
🇫🇷 Tiếng Pháp la salade
🇩🇪 Tiếng Đức der Salat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
láchâm đầu l · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xà lách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.